베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khoa trương" (1)
khoa trương

영어
동사bombastic
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
관련 단어 "khoa trương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khoa trương" (1)
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
